Bước tới nội dung

belge

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực belge
/bɛlʒ/
belges
/bɛlʒ/
Giống cái belge
/bɛlʒ/
belges
/bɛlʒ/

belge /bɛlʒ/

  1. (Thuộc) Bỉ.

Tham khảo