berømt
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | berømt |
| gt | berømt | |
| Số nhiều | berømte | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
berømt
- Nổi tiếng, danh tiếng, nổi danh.
- en berømt forfatter
- Hun er berømt for sitt arbeid blant fattige.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “berømt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)