danh tiếng
Giao diện
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| zajŋ˧˧ tiəŋ˧˥ | jan˧˥ tiə̰ŋ˩˧ | jan˧˧ tiəŋ˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɟajŋ˧˥ tiəŋ˩˩ | ɟajŋ˧˥˧ tiə̰ŋ˩˧ | ||
danh tiếng
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |