Bước tới nội dung

besh

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Uzbek

[sửa]
Số tiếng Uzbek (sửa)
50
 ←  4 5 6  → 
    Số đếm: besh
    Số thứ tự: beshinchi
Các dạng chữ viết khác
Ả Rập (Yangi Imlo) بېش
Kirin беш
Latinh besh
tiếng Nam Uzbek بېش (besh)

Từ nguyên

[sửa]

Kế thừa từ tiếng Chagatai بیش, từ tiếng Turk nguyên thủy *bẹ̄ĺ. Cùng gốc với tiếng Duy Ngô Nhĩ بەش / besh / бәш; tiếng Turkmen bäş, tiếng Azerbaijan بئش / беш / beş, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ beş; tiếng Turk cổ 𐰋𐱁 (b²š /⁠bäš⁠/, năm); v.v.

Cách phát âm

[sửa]

Số từ

[sửa]

besh

  1. Năm.