beslutning
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | beslutning | beslutningen |
| Số nhiều | beslutninger | beslutningene |
beslutning gđ
- Sự quyết định, giải quyết.
- Jeg er uenig i bystyrets beslutning.
- å ta/fatte en beslutning — Lấy quyết định.
Từ dẫn xuất
- (1) beslutningsdyktig : Có thể quyết định được.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “beslutning”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)