giải quyết
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| za̰ːj˧˩˧ kwt˧˥ | jaːj˧˩˨ kwk˩˧ | jaːj˨˩˦ wk˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɟaːj˧˩ kwt˩˩ | ɟa̰ːʔj˧˩ kwt˩˧ | ||
Động từ
[sửa]- Làm cho không còn mọi trở ngại, khó khăn để đạt tới kết quả tốt đẹp.
- Giải quyết khó khăn.
- Không ai chịu giải quyết vấn đề này.
- Gửi đơn lâu rồi nhưng chưa được giải quyết.
Dịch
[sửa]- Tiếng Anh: to resolve, to act upon, to act on
- Tiếng Tây Ban Nha: resolver
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “giải quyết”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)