bestemmelse
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | bestemmelse | bestemmelsen |
| Số nhiều | bestemmelser | bestemmelsene |
bestemmelse gđ
- Sự quyết định, định đoạt. Quyết nghị.
- Etter bestemmelsene i fremmedloven kan du ikke få oppholdstillatelse.
- å ta en rask bestemmelse — Quyết định nhanh chóng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “bestemmelse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)