bethought
Giao diện
Tiếng Anh
Từ nguyên
Phân từ quá khứ của bethink, tương đương với be- + thought.
Cách phát âm
Tính từ
[sửa]bethought (so sánh hơn more bethought, so sánh nhất most bethought)
Từ dẫn xuất
Động từ
bethought
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bethought”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)