quá khứ
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Từ nguyên
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kwaː˧˥ xɨ˧˥ | kwa̰ː˩˧ kʰɨ̰˩˧ | waː˧˥ kʰɨ˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kwaː˩˩ xɨ˩˩ | kwa̰ː˩˧ xɨ̰˩˧ | ||
Danh từ
- Thời gian đã qua.
- Quá khứ của một quốc gia, một dân tộc.
- Trong quá khứ, vua Karl XII của Thụy Điển từng có một thời công danh lẫy lừng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “quá khứ”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)