betong
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | betong | betongen |
| Số nhiều | betonger | betongene |
betong gđ
- Bê-tông.
- Grunnmuren på huset er laget av betong.
- armert betong — Bê tông cốt sắt, xi- măng cốt sắt.
Từ dẫn xuất
- (1) betongblander gđ: Máy trộn xi-măng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “betong”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)