Bước tới nội dung

betterave

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /bɛt.ʁav/

Danh từ

Số ít Số nhiều
betterave
/bɛt.ʁav/
betteraves
/bɛt.ʁav/

betterave gc /bɛt.ʁav/

  1. (Thực vật học) Cây củ cải đường.

Tham khảo