betterave
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bɛt.ʁav/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| betterave /bɛt.ʁav/ |
betteraves /bɛt.ʁav/ |
betterave gc /bɛt.ʁav/
- (Thực vật học) Cây củ cải đường.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “betterave”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)