Bước tới nội dung

bevilling

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít bevilling hevillingen
Số nhiều hevillinger hevillingene

bevilling gđ

  1. Môn bài, giấy phép hành nghề.
    bevilling til å skjenke øl og vin

Tham khảo