bevisst
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | bevisst |
| gt | bevisst | |
| Số nhiều | bevisste | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
bevisst
- Có ý thức.
- Dette er et bevisst forsøk på å lure oss.
- å arbeide bevisst mot et mål
- å være seg sitt ansvar bevisst — Ý thức trách nhiệm.
- Sáng suốt.
- Bare de mes1 bevisste av elevene hadde et eget standpunkt.
- Han er politisk bevisst.
- Tỉnh, tỉnh táo.
- Han var bevisst tross stor blødning.
Từ dẫn xuất
- (2) prisbevisst: Nắm vững giá cả thị trường.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bevisst”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)