bevokte
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å bevokte |
| Hiện tại chỉ ngôi | bevokt er |
| Quá khứ | -a/-et |
| Động tính từ quá khứ | -a/-et |
| Động tính từ hiện tại | — |
bevokte
- Canh giữ, canh chừng, canh phòng.
- Fengslet er strengt bevoktet.
- Huset blir bevoktet døgnet rundt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “bevokte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)