bezlotek

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Ba Lan[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ bez- +‎ lot +‎ -ek.

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /bɛzˈlɔ.tɛk/

Danh từ[sửa]

bezlotek

  1. (Lỗi thời, hình thức) Chim cánh cụt.

Biến cách[sửa]

Biến cách của bezlotek
Số ít Số nhiều
Chủ cách bezlotek bezlotki
Thuộc cách bezlotka bezlotków
Vị cách bezlotkowi bezlotkom
Nghiệp cách bezlotka bezlotki
Cách công cụ bezlotkiem bezlotkami
Cách vị trí bezlotku bezlotkach
Hô cách bezlotku bezlotki

Đồng nghĩa[sửa]