bicéphale
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bi.se.fal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bicéphale /bi.se.fal/ |
bicéphales /bi.se.fal/ |
| Giống cái | bicéphale /bi.se.fal/ |
bicéphales /bi.se.fal/ |
bicéphale /bi.se.fal/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bicéphale”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)