bielle
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bjɛl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bielle /bjɛl/ |
bielles /bjɛl/ |
bielle gc /bjɛl/
- (Cơ khí, cơ học) Biên, thanh truyền.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bielle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)