Bước tới nội dung

bielle

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
bielle
/bjɛl/
bielles
/bjɛl/

bielle gc /bjɛl/

  1. (Cơ khí, cơ học) Biên, thanh truyền.

Tham khảo