Bước tới nội dung

bigophone

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /bi.ɡɔ.fɔn/

Danh từ

Số ít Số nhiều
bigophone
/bi.ɡɔ.fɔn/
bigophone
/bi.ɡɔ.fɔn/

bigophone /bi.ɡɔ.fɔn/

  1. (Âm nhạc) Sáo bigô.
  2. (Thân mật) Dây nói, điện thoại.

Tham khảo