bilforsikring

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít bilforsikring bilforsikringa, bilforsikringen
Số nhiều bilforsikringer bilforsikringene

bilforsikring gđc

  1. Bảo hiểm xe hơi.

Tham khảo[sửa]