billykt

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Xác định Bất định
Số ít billykt billykta, billykten
Số nhiều billykter billyktene

Danh từ[sửa]

billykt gđc

  1. Đèn xe hơi.

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]