lykt
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | lykt | lykta, lykten |
| Số nhiều | lykter | lyktene |
lykt gđc
- Đèn.
- Han tente lykten for å se bedre.
- Forestillingen har gått for rød lykt i flere uker. — Buổi trình diễn đã bán hết vé trong nhiều tuần lễ liên tiếp.
- å lete med lys og lykte — Tìm đi tìm lại một cách kỹ càng.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lykt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)