bilulykke

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít bilulykke bilulykka, bilulykken
Số nhiều bilulykker bilulykkene

bilulykke gđc

  1. Tai nạn xe hơi.
    Bilulykker krever årlig mange dødsofre i Norge.

Tham khảo[sửa]