binaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bi.nɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | binaire /bi.nɛʁ/ |
binaires /bi.nɛʁ/ |
| Giống cái | binaire /bi.nɛʁ/ |
binaires /bi.nɛʁ/ |
binaire /bi.nɛʁ/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Toán học) Nhị nguyên.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Hóa học) (gồm) hai nguyên tố.
- Hai mặt.
- Idées binaires — ý kiến hai mặt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “binaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)