biogéographie

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

biogéographie gc

  1. Khoa địa lý sinh vật.

Tham khảo[sửa]