bistré
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bis.tʁe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bistré /bis.tʁe/ |
bistrés /bis.tʁe/ |
| Giống cái | bistrée /bis.tʁe/ |
bistrés /bis.tʁe/ |
bistré /bis.tʁe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bistré”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)