bistrot
Giao diện
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /bis.tʁɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bistrot /bis.tʁɔ/ |
bistrots /bis.tʁɔ/ |
bistrot gđ /bis.tʁɔ/
- (Thông tục) Chủ quán rượu.
- (Thông tục) Quán rượu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bistrot”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)