Bước tới nội dung

bitchily

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbɪ.tʃi.li/

Phó từ

bitchily /ˈbɪ.tʃi.li/

  1. Xem bitchy

Tham khảo