bizarrement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

bizarrement /bi.zaʁ.mɑ̃/

  1. Kỳ dị.

Tham khảo[sửa]