blé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ble/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| blé /ble/ |
blés /ble/ |
blé gđ /ble/
- Lúa mì (cây, hạt).
- blé d’inde; blé de Turquie — ngô, bắp
- blé noir — mạch ba góc
- crier famine sur un tas de blé — ngồi trên đống lúa mà kêu đói
- manger son blé en herbe — xem herbe
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “blé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)