Bước tới nội dung

blettir

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ble.tiʁ/

Nội động từ

blettir nội động từ /ble.tiʁ/

  1. Chín nhũn, chín nãu.

Tham khảo