Bước tới nội dung

bloc-moteur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /blɔk.mɔ.tœʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
bloc-moteur
/blɔk.mɔ.tœʁ/
bloc-moteur
/blɔk.mɔ.tœʁ/

bloc-moteur /blɔk.mɔ.tœʁ/

  1. Khối động cơ (trong một máy).

Tham khảo