blod
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | blod | blodet |
| Số nhiều | blod, bloder | bloda, blodene |
blod gđ
- (Y) Máu, huyết.
- Blodet frakter næringsstoffer, oksygen og avfallsstoffer rundt i kroppen.
- å få blod på tann — Mãi mê, hăng say.
- å skape/sette vondt blod — Gây căm hờn, oán hận.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “blod”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)