Bước tới nội dung

boing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbɔɪŋ/
Bắc California, Hoa Kỳ (nữ giới)

Danh từ

boing (số nhiều boings)

  1. Tiếng phát ra từ vật co giãn (như là lò xo) khi nhảy lên xuống; tiếng nhảy lên xuống.

Từ dẫn xuất