bondé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bɔ̃.de/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bondé /bɔ̃.de/ |
bondés /bɔ̃.de/ |
| Giống cái | bondée /bɔ̃.de/ |
bondées /bɔ̃.de/ |
bondé /bɔ̃.de/
- Đầy ắp.
- Train bondé de voyageurs — tàu đầy ắp khách
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “bondé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)