Bước tới nội dung

bondé

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /bɔ̃.de/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực bondé
/bɔ̃.de/
bondés
/bɔ̃.de/
Giống cái bondée
/bɔ̃.de/
bondées
/bɔ̃.de/

bondé /bɔ̃.de/

  1. Đầy ắp.
    Train bondé de voyageurs — tàu đầy ắp khách

Tham khảo