bondissant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bɔ̃.di.sɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bondissant /bɔ̃.di.sɑ̃/ |
bondissants /bɔ̃.di.sɑ̃/ |
| Giống cái | bondissante /bɔ̃.di.sɑ̃t/ |
bondissantes /bɔ̃.di.sɑ̃t/ |
bondissant /bɔ̃.di.sɑ̃/
- Nhảy nhót.
- Allure bondissante — dáng đi nhảy nhót
- Poitrine bondissante — ngực hồi hộp
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bondissant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)