Bước tới nội dung

bonjour

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

bonjour  (số nhiều bonjours)

  1. Lời chào (ban ngày).
    bonjour à; le bonjour à — nhờ chuyển lời chào (ai)
    simple comme bonjour — (thân mật) rất đơn giản

Tham khảo