bonnement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bɔn.mɑ̃/
Phó từ
bonnement /bɔn.mɑ̃/
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Thực thà, thẳng thắn.
- Dire une chose bonnement — thẳng thắn nói một điều
- tout bonnement — thực sự
- il est tout bonnement stupide — nó thực sự là ngốc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “bonnement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)