bony

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

bony

  1. Nhiều xương.
    bony fish — cá nhiều xương
  2. To xương (người).
  3. Giống xương; rắn như xương.

Tham khảo[sửa]