boogseconde
Giao diện
Tiếng Hà Lan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Âm thanh: (tập tin)
Danh từ
[sửa]boogseconde gc (số nhiều boogseconden, giảm nhẹ nghĩa boogsecondetje gt)
Từ phái sinh
[sửa]Đọc thêm
[sửa]
boogseconde trên Wikipedia tiếng Hà Lan.