seconde
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
seconde
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “seconde”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Hà Lan
[sửa]| Dạng bình thường | |
| Số ít | seconde |
| Số nhiều | secondes |
| Dạng giảm nhẹ | |
| Số ít | secondje |
| Số nhiều | secondjes |
Danh từ
seconde gc (mạo từ de, số nhiều secondes, giảm nhẹ secondje)
- giây: đơn vị cơ bản đo thời gian, tức là một phần 60 của một phút: Không một giây, một phút nào tôi quên cái ơn to lớn ấy
- (toán) giây góc: đơn vị đo góc, bằng một phần 60 của phút góc
- một phút: một khoảng thời gian không lâu
Đồng nghĩa
- 2. boogseconde
- 3. ogenblik, moment
Từ liên hệ
Tiếng Pháp
Danh từ
seconde gc (số nhiều: secondes)
- giây: đơn vị cơ bản đo thời gian, tức là một phần 60 của một phút: Không một giây, một phút nào tôi quên cái ơn to lớn ấy
- (toán) giây góc: đơn vị đo góc, bằng một phần 60 của phút góc
- một phút: một khoảng thời gian không lâu
Đồng nghĩa
- 2. seconde d'arc
- 3. moment