bortenfor
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Giới từ
bortenfor
- Xa hơn về phía, về hướng.
- Jernbanestasjonen ligger bortenfor busstasjonen.
- Vi bor bortenfor det hvite huset der.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “bortenfor”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)