Bước tới nội dung

bosi

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Creole Nghi Lan

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Nhật 帽子 (bōshi).

Danh từ

[sửa]

bosi

  1. .

Tham khảo

[sửa]
  • Chien Yuehchen (2015) “The lexical system of Yilan Creole”, trong New Advances in Formosan Linguistics, tr. 513-532

Tiếng Đông Hương

[sửa]

Danh từ

bosi

  1. khăn.

Tham khảo

  • Juha Janhunen, The Mongolic Languages (2006) →ISBN

Tiếng Mangghuer

[sửa]

Danh từ

bosi

  1. vải.

Tham khảo