bouillonner
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bu.jɔ.ne/
Nội động từ
bouillonner nội động từ /bu.jɔ.ne/
- Sôi sùng sục, sôi sục (đen, bóng).
- Ứ lại, bán không chạy (báo chí).
Ngoại động từ
bouillonner ngoại động từ /bu.jɔ.ne/
- Xếp nếp (quần áo).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bouillonner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)