bouleau

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

bouleau

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
bouleau
/bu.lɔ/
bouleaux
/bu.lɔ/

bouleau /bu.lɔ/

  1. (Thực vật học) Cây bulô.

Tham khảo[sửa]