Bước tới nội dung

bouquetin

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /buk.tɛ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
bouquetin
/buk.tɛ̃/
bouquetins
/buk.tɛ̃/

bouquetin /buk.tɛ̃/

  1. (Động vật học) Dê rừng.

Tham khảo