bouquetin
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /buk.tɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bouquetin /buk.tɛ̃/ |
bouquetins /buk.tɛ̃/ |
bouquetin gđ /buk.tɛ̃/
- (Động vật học) Dê rừng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bouquetin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)