bourbonien
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /buʁ.bɔ.njɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bourbonien /buʁ.bɔ.njɛ̃/ |
bourbonien /buʁ.bɔ.njɛ̃/ |
| Giống cái | bourbonienne /buʁ.bɔ.njɛn/ |
bourbonienne /buʁ.bɔ.njɛn/ |
bourbonien /buʁ.bɔ.njɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “bourbonien”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)