bourgmestre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /buʁ.ɡmɛstʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bourgmestre /buʁ.ɡmɛstʁ/ |
bourgmestres /buʁ.ɡmɛstʁ/ |
bourgmestre gđ /buʁ.ɡmɛstʁ/
- Thị trưởng (ở Bỉ, Thụy Sĩ, Đức.. ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bourgmestre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)