Bước tới nội dung

bourgmestre

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /buʁ.ɡmɛstʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
bourgmestre
/buʁ.ɡmɛstʁ/
bourgmestres
/buʁ.ɡmɛstʁ/

bourgmestre /buʁ.ɡmɛstʁ/

  1. Thị trưởng (ở Bỉ, Thụy Sĩ, Đức.. ).

Tham khảo