bourriche
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bu.ʁiʃ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bourriche /bu.ʁiʃ/ |
bourriches /bu.ʁiʃ/ |
bourriche gc /bu.ʁiʃ/
- Sọt (chở cá, hàu, sò).
- Une bourriche de poissons — một sọt cá
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “bourriche”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)