boutiquier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bu.ti.kje/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | boutiquier /bu.ti.kje/ |
boutiquiers /bu.ti.kje/ |
| Giống cái | boutiquière /bu.ti.kjɛʁ/ |
boutiquières /bu.ti.kjɛʁ/ |
boutiquier /bu.ti.kje/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “boutiquier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)