bovin

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực bovin
/bɔ.vɛ̃/
bovins
/bɔ.vɛ̃/
Giống cái bovine
/bɔ.vin/
bovines
/bɔ.vin/

bovin /bɔ.vɛ̃/

  1. (Thuộc) Loài .
    Races bovines — các nòi bò

Tham khảo[sửa]